Báo giá kính cường lực 5mm, 8mm, 10mm, 12mm, 15mm chi tiết nhất 2026
Cập nhật báo giá kính cường lực 5mm, 8mm, 10mm, 12mm, 15mm mới nhất năm 2026. Tìm hiểu chi tiết giá kính cường lực theo độ dày và ứng dụng
Mục lục
Bạn đang tìm kiếm thông tin về giá kính cường lực cho các công trình xây dựng, nội thất? Bài viết này sẽ cung cấp bảng báo giá chi tiết cho các độ dày kính cường lực phổ biến như 5mm, 8mm, 10mm, 12mm và 15mm, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và lựa chọn phù hợp nhất.
Sản phẩm: Kính cường lực
Độ dày phổ biến: 5mm, 8mm, 10mm, 12mm, 15mm
Ứng dụng: Cửa kính, vách ngăn, lan can, mặt bàn, kính ốp bếp...
Đơn vị tính: m2 (mét vuông)
Năm cập nhật: 2026
Tìm hiểu về kính cường lực và các ứng dụng phổ biến
Kính cường lực là loại kính được tôi luyện ở nhiệt độ cao (khoảng 600-700 độ C) sau đó làm nguội nhanh chóng. Quá trình này tạo ra sức căng bề mặt và lực nén ở tâm kính, giúp tăng cường độ cứng, khả năng chịu lực và chống va đập gấp nhiều lần so với kính thường. Khi vỡ, kính cường lực sẽ vỡ thành những mảnh nhỏ, an toàn, giảm thiểu nguy cơ gây sát thương.
Với những ưu điểm vượt trội, kính cường lực được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục như:
- Cửa kính cường lực (cửa mở quay, cửa lùa, cửa thủy lực)
- Vách kính cường lực (vách ngăn phòng, vách ngăn văn phòng, vách mặt dựng)
- Lan can kính cường lực (lan can ban công, cầu thang)
- Kính ốp bếp, kính ốp tường
- Mặt bàn kính, kính trang trí
Báo giá kính cường lực theo độ dày cập nhật 2026
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho kính cường lực theo từng độ dày, được cập nhật mới nhất trong năm 2026. Lưu ý rằng giá có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà cung cấp, khu vực và các yếu tố thị trường.
1. Giá kính cường lực 5mm
Kính cường lực 5mm có độ dày tương đối mỏng, nhẹ, thường được sử dụng cho các ứng dụng không yêu cầu chịu lực quá cao như kính ốp bếp, kính trang trí, vách ngăn nhẹ hoặc mặt bàn nhỏ. Giá kính cường lực 5mm dao động từ khoảng 350.000 VNĐ/m2 đến 450.000 VNĐ/m2.
2. Giá kính cường lực 8mm
Kính cường lực 8mm (8 ly) là một trong những lựa chọn phổ biến nhất cho các công trình dân dụng. Loại kính này có khả năng chịu lực tốt, phù hợp làm cửa kính, vách kính ngăn phòng, lan can ban công. Giá kính cường lực 8mm thường vào khoảng 400.000 VNĐ/m2.
3. Giá kính cường lực 10mm
Với độ dày 10mm (10 ly), kính cường lực mang lại sự vững chắc và an toàn cao hơn. Đây là độ dày lý tưởng cho vách kính cường lực văn phòng, cửa kính thủy lực, lan can kính. Giá kính cường lực 10mm khoảng 450.000 VNĐ/m2. Đối với các thương hiệu uy tín như Hải Long, giá kính cường lực 10mm Hải Long có thể có sự chênh lệch nhất định.
4. Giá kính cường lực 12mm
Kính cường lực 12mm (12 ly) có khả năng chịu lực và va đập rất tốt, thường được ưu tiên sử dụng cho các công trình đòi hỏi độ an toàn và thẩm mỹ cao như lan can ban công, cầu thang kính, mặt tiền nhà. Giá kính cường lực 12mm được báo giá khoảng 500.000 VNĐ/m2. Tương tự, giá kính cường lực 12mm Hải Long cũng là một yếu tố cần cân nhắc.
5. Giá kính cường lực 15mm
Kính cường lực 15mm là độ dày lớn nhất và có khả năng chịu lực, chịu tải trọng cao nhất. Loại kính này thường được dùng cho các công trình đặc biệt, yêu cầu khắt khe về độ bền và an toàn như mặt dựng kính, mái kính, hoặc các khu vực chịu lực lớn. Giá kính cường lực 15mm có thể lên tới 1.150.000 VNĐ/m2.
Bảng giá chi tiết các loại kính cường lực và kính màu
Ngoài kính cường lực trong suốt, thị trường còn có các loại kính màu cường lực, kính ốp bếp với nhiều mẫu mã và giá thành khác nhau.
| STT | Tên Sản Phẩm | Đơn Vị Tính | Đơn Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| I. GIÁ KÍNH CƯỜNG LỰC (Kính trong) | |||
| 1 | Kính cường lực 4mm (4 ly) | m2 | 320,000 |
| 2 | Kính cường lực 5mm (5 ly) | m2 | 350,000 |
| 3 | Kính cường lực 8mm (8 ly) | m2 | 400,000 |
| 4 | Kính cường lực 10mm (10 ly) | m2 | 450,000 |
| 5 | Kính cường lực 12mm (12 ly) | m2 | 500,000 |
| 6 | Kính cường lực 15mm (15 ly) | m2 | 1,150,000 |
| II. GIÁ KÍNH MÀU ỐP BẾP CƯỜNG LỰC | |||
| 1 | Kính ốp bếp 5mm | m2 | 600,000 |
| 2 | Kính ốp bếp 8mm | m2 | 650,000 |
| 3 | Kính ốp bếp 10mm | m2 | 750,000 |
| III. GIÁ KÍNH ỐP BẾP HOA VĂN (3D) | |||
| 1 | Kính ốp bếp 3D 8mm | m2 | 1,100,000 |
| 2 | Kính ốp bếp 3D 10mm | m2 | 1,200,000 |
Ghi chú:
- Đơn giá trên đã bao gồm khoan khoét, vận chuyển tại Hà Nội.
- Chưa bao gồm thuế VAT 8%.
- Chi phí nhân công lắp đặt dao động từ 120.000 Đ – 180.000 Đ tùy hạng mục.
Lưu ý khi chọn kính cường lực
Khi lựa chọn kính cường lực, ngoài yếu tố giá cả, bạn cần cân nhắc các yếu tố sau:
- Độ dày phù hợp: Chọn độ dày kính tương ứng với yêu cầu chịu lực và ứng dụng cụ thể. Ví dụ, kính 5mm không nên dùng cho lan can ban công.
- Thương hiệu uy tín: Ưu tiên các nhà cung cấp có thương hiệu lâu năm, đảm bảo chất lượng sản phẩm và chế độ bảo hành tốt.
- Dịch vụ đi kèm: Kiểm tra xem báo giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp đặt, khoan khoét hay chưa.
- Kiểm tra chất lượng: Yêu cầu xem giấy tờ chứng nhận chất lượng sản phẩm (nếu có) và kiểm tra kỹ các thông số kỹ thuật.
Hy vọng với những thông tin chi tiết về giá kính cường lực và các lưu ý trên, bạn sẽ có thể đưa ra lựa chọn sáng suốt cho công trình của mình.
Bình luận