Báo giá Tôn Xốp Cách Nhiệt Cập Nhật Mới Nhất 2026
Cập nhật chi tiết báo giá tôn xốp cách nhiệt, tôn pu, tôn eps mới nhất năm 2026. Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến giá và lựa chọn sản phẩm phù hợp cho công trình của bạn
Tên sản phẩm: Tôn xốp cách nhiệt (Tôn PU, Tôn EPS)
Đặc điểm nổi bật: Cách nhiệt, chống nóng, chống ồn, tiết kiệm năng lượng, dễ thi công.
Ứng dụng: Lợp mái, vách ngăn cho công trình dân dụng và công nghiệp.
Thương hiệu phổ biến: Hoa Sen, Việt Nhật, Đông Á, Olympic...
Tôn xốp cách nhiệt là giải pháp hiệu quả cho các công trình xây dựng, giúp chống nóng, giảm tiếng ồn và tiết kiệm chi phí điện năng. Nhu cầu sử dụng loại vật liệu này ngày càng tăng cao, kéo theo sự quan tâm về giá tôn xốp trên thị trường.
Cấu tạo và Ưu điểm vượt trội của Tôn Xốp Cách Nhiệt
Tôn xốp, hay còn gọi là tôn lạnh, tôn chống nóng, bao gồm ba lớp: lớp tôn bề mặt, lớp xốp cách nhiệt ở giữa và lớp tôn hoặc giấy bạc phía dưới. Cấu tạo đặc biệt này mang lại những ưu điểm nổi bật:
- Khả năng cách nhiệt tốt: Giúp giảm nhiệt độ không gian bên trong, tiết kiệm chi phí làm mát.
- Chống ồn hiệu quả: Giảm thiểu tiếng ồn từ mưa, gió, mang lại không gian yên tĩnh.
- Giá thành hợp lý: Phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- Dễ dàng thi công: Trọng lượng nhẹ giúp vận chuyển và lắp đặt nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.
Các yếu tố ảnh hưởng đến Báo giá Tôn Xốp
Giá tôn xốp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, quý khách hàng cần lưu ý để có sự lựa chọn phù hợp nhất:
- Loại tôn xốp: Tôn xốp EPS có giá thành rẻ nhất, tiếp theo là tôn xốp PU với khả năng cách nhiệt và cách âm tốt hơn, và cao nhất là tôn xốp Rockwool với khả năng chống cháy, chống nóng vượt trội.
- Độ dày: Tôn xốp càng dày (50mm, 75mm, 100mm) thì giá thành càng cao.
- Quy mô công trình: Diện tích lợp mái lớn sẽ yêu cầu chi phí đầu tư cao hơn.
- Thương hiệu: Các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Việt Nhật thường có mức giá khác biệt.
- Chi phí nhân công và phụ kiện: Tùy thuộc vào thời điểm, địa phương và yêu cầu lắp đặt.
Bảng giá Tôn Xốp Cách Nhiệt chi tiết 2026
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các loại tôn xốp phổ biến trên thị trường, cập nhật đến năm 2026:
| Loại tôn xốp | Đặc điểm nổi bật | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Tôn xốp EPS | Giá rẻ, cách nhiệt cơ bản, nhẹ | 156.000 – 180.000 |
| Tôn xốp PU | Cách nhiệt & cách âm tốt, độ bền cao | 215.000 – 240.000 |
| Tôn xốp Rockwool | Chống cháy, chống nóng cao cấp | 430.000 – 600.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ với nhà cung cấp.
Ngoài ra, các sản phẩm tôn xốp chống nóng hoa sen, tôn xốp chống nóng hoà phát, tôn xốp chống nóng việt nhật, tôn xốp chống nóng olympic cũng được cung cấp với nhiều mức giá khác nhau tùy thuộc vào quy cách và độ dày.
Làm thế nào để chọn mua tôn xốp chất lượng với giá tốt?
Để chọn mua được tôn xốp chất lượng với mức giá tốt nhất, bạn nên:
- Tham khảo báo giá từ nhiều nhà cung cấp uy tín.
- Kiểm tra chứng chỉ chất lượng CO/CQ của sản phẩm.
- So sánh thông số kỹ thuật và yêu cầu báo giá chi tiết.
- Hỏi rõ về chính sách bảo hành và vận chuyển.
Việc lựa chọn tôn xốp phù hợp không chỉ mang lại hiệu quả cách nhiệt, chống nóng mà còn góp phần tạo nên vẻ đẹp thẩm mỹ cho công trình.